covered stadium

Học thuật
Thân thiện
covered stadium

The team plays a football match inside the covered stadium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân vận động mái che: Một sân vận động được thiết kế với một mái che cố định hoặc có thể thu vào, nhằm bảo vệ khán giả sân thi đấu khỏi các điều kiện thời tiết như mưa, nắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The final match will be held in a covered stadium to ensure it proceeds regardless of the weather. (Trận chung kết sẽ được tổ chức trong một sân vận động mái che để đảm bảo diễn ra bất kể thời tiết.)
    • Many modern cities are building covered stadiums for major sporting events. (Nhiều thành phố hiện đại đang xây dựng các sân vận động mái che cho những sự kiện thể thao lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "state-of-the-art covered stadium": sân vận động mái che hiện đại, tân tiến nhất.
    • The city unveiled a state-of-the-art covered stadium last year. (Thành phố đã khánh thành một sân vận động mái che tân tiến nhất vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Dome stadium (n): sân vận động mái vòm (một loại sân vận động mái che đặc trưng).
  • Retractable roof stadium (n): sân vận động mái che có thể thu vào.
Từ đồng nghĩa
  • Indoor arena: đấu trường trong nhà (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng thường nhỏ hơn đa năng hơn một sân vận động).
  • Domed arena: đấu trường mái vòm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "covered stadium")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "covered stadium")

covered stadium

The team plays a football match inside the covered stadium.

Noun
  1. sân vận động mái che

Từ đồng nghĩa